mục tử
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chăn dắt, chăm sóc đàn gia súc (như cừu, dê, bò): Từ này chỉ người có công việc dẫn dắt và bảo vệ đàn vật.
- Người lãnh đạo, dẫn dắt và chăm lo cho một cộng đồng (nghĩa ẩn dụ, thường dùng trong tôn giáo): "Mục tử" thường được dùng để ví von với người có trách nhiệm hướng dẫn và bảo vệ tinh thần cho một nhóm người, đặc biệt là trong ngữ cảnh tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người mục tử dẫn đàn cừu ra đồng cỏ từ sáng sớm. (Người chăn cừu dẫn đàn cừu ra đồng cỏ từ sáng sớm.)
- Vị linh mục được xem như một mục tử tốt lành của giáo xứ. (Vị linh mục được xem như một người chăn dắt tốt lành của giáo xứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mục tử nhân lành": Cụm từ thường dùng trong Công giáo và Kitô giáo để chỉ Chúa Giêsu hoặc những người lãnh đạo tôn giáo mẫu mực, luôn hy sinh vì đàn chiên (tín đồ).
- Bài giảng hôm nay nói về hình ảnh vị mục tử nhân lành. (Bài giảng hôm nay nói về hình ảnh người chăn chiên nhân lành.)
"Sứ vụ mục tử": Chỉ nhiệm vụ, thiên chức chăn dắt và chăm sóc (thường là về mặt tinh thần).
- Ngài đã cống hiến cả đời cho sứ vụ mục tử của mình. (Ngài đã cống hiến cả đời cho sứ mệnh chăn dắt của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Mục đồng (danh từ): Từ đồng nghĩa, cũng chỉ người chăn gia súc, thường là trẻ em hoặc trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn.
- Câu chuyện về chú mục đồng và đàn trâu. (Câu chuyện về chú bé chăn trâu và đàn trâu.)
Người chăn chiên (cụm danh từ): Cách nói thông thường, cụ thể hơn, chỉ người chăn cừu.
- Người chăn chiên tìm chỗ trú ẩn cho đàn vật khi trời mưa. (Người chăn cừu tìm chỗ trú ẩn cho đàn vật khi trời mưa.)
Từ đồng nghĩa
- Kẻ chăn chiên: Cách nói cũ, đồng nghĩa với "người chăn chiên".
- Người chăn nuôi: Chỉ người có nghề chăn nuôi gia súc nói chung.
Thành ngữ liên quan
- "Như mục tử với đàn chiên": Thành ngữ ví von mối quan hệ giữa người lãnh đạo và quần chúng, nhấn mạnh sự dẫn dắt, bảo vệ và trách nhiệm.
- Vị thầy giáo ấy lo lắng cho học trò như mục tử với đàn chiên. (Vị thầy giáo ấy lo lắng cho học trò như người chăn lo cho đàn chiên.)